DANH SÁCH THIẾT BỊ, VẬT TƯ ĐIỆN
1/ Dây điện: Cadivi, Daphaco,Song Long,
Cáp đồng trục, cáp mạng, cáp điện thoại
2/ CB, MCB, RCBO: Panasonic, Sino, Lioa
3/ Contact, Ổ cắm: Sino, Điện Sáng, Tiến Thành, Lioa, Điện Quang
4/ Đèn LED: Rạng Đông, MPE, Elink, TQ
5/ Quạt: Senko, Asia
6/ Tụ điện – Capa
7/ Tụ điện: Sino, MPE
8/ Nồi cơm điện, Ấm siêu tốc, Phích nước: Sharp, Rạng Đông, Kim Cương
9/ Đồng hồ điện: 1 pha, 3 pha
10/ Ống luồn dây + Phụ kiện, ống ruột gà: Sino, MPE
1/ DÂY ĐIỆN
1.1 – Cadivi CV 1.5; 2.5; 3.5; 4.0; 5.5; 6.0
1.2 – Cadivi VCmd 2×0.5, 2×0.75, 2×1.0, 2×1.5, 2×2.5
1.3 – Daphaco FA 2×1.0, 2×1.5, 2×2.5, 2×4.0
1.4 – Song Long (dây đen đỏ) 2×16, 2×24, 2×32
Bảng chịu tải dây điện cadivi
| Tiết diện ruột dẫn (mm2) |
Dòng tải tối đa (A) |
Công suất chịu tải (W) |
Chọn CB (A) |
Ghi chú |
| 0,5 | ≤ 800 |
|
||
| 0,75 | ≤ 1200 | |||
| 1 | ≤ 1700 | |||
| 1,25 | ≤ 2100 | |||
| 1,5 | ≤ 2400 | 10 – 16A | Đèn, ổ cắm cơ bản, thiết bị ít tổn hao điện | |
| 2 | ≤ 3300 | |||
| 2,5 | ≤ 4400 | 16 – 25A | Ổ cắm đa năng, ổ cắm chuyên dụng, máy giặt, lò vi sóng,… | |
| 3,5 | ≤ 5700 | |||
| 4 | ≤ 6200 | 25 – 32A | Thiết bị < 5700W | |
| 5,5 | ≤ 8800 | |||
| 6 | ≤ 9600 | 32A | Thiết bị công suất cao < 7300W | |
| 10 |
|
|||
1.1 – Cadivi CV – Dây điện đơn
Dây đơn cứng VC
-
Loại dây Lẻ 1m Lẻ 5m Lẻ 10m 100m Cadivi.vn Cadivi CV1.0 Cadivi CV1.25 Cadivi CV1.5

Cadivi CV2.0 Cadivi CV2.5

Cadivi CV 3.5 Cadivi CV4.0 Cadivi CV5.5

Cadivi Cv6.0

Cadivi CV8.0 Cadivi CV10.0
1.2 – Cadivi VCmd – Dây điện đôi mềm có 1 lớp vỏ bọc
| Cadivi đôi mềm 1 vỏ | Bán lẻ m | Bán cuộn 100m | Ghi chú | Cadivi.vn |
|
Cadivi CVmd 2×16 (2×0.5mm)
|
0 | 800, <= 800W, có 2×16 sợi ruột đồng | ||
|
Cadivi CVmd 2×24 (2×0.75mm)
|
1200, <=1300W, | |||
|
Cadivi CVmd 2×30 (2×1.0mm)
|
1700, <=1800W, có 2×30 sợi ruột đồng | |||
|
Cadivi CVmd 2×32 (2×1.5mm)
|
2400W | |||
|
Cadivi CVmd 2×50 (2×2.5mm)
|
1.3 – Daphaco FA – Dây điện đôi mềm
| Loại dây | Đơn giá (1 m)(x 1000đ) | Cuộn 100m(x 1000đ) | Ghi chú | store.daphaco.com |
|
Daphaco FA 2×1.0
|
||||
|
Daphaco FA 2×1.5
|
||||
|
Daphaco FA 2×2.5
|
||||
|
Daphaco FA 2×4.0
|
||||
| Daphaco 3×1.5 |
1.4 – Song Long – Dây điện
| Loại dây | Đơn giá (m)x 1000đ | Ghi chú |
| 2×16 | ||
| 2×24 | ||
| 2×32 |
Dây cáp đồng trục
Dây cáp mạng
Dây cáp mạng CAT6 Nanoco![]() |
NC6-F10BDây cáp mạng CAT6 FTP 0.56 mm 4 Pair chống nhiễu 10% Cu màu xanh/ trắng |
Dây điện thoại
2/ CB, MCB, RCBO
CẦU DAO TỰ ĐỘNG APTOMAT-CB-MCB-RCBO
CB tép 1 cực SINO
| Mã Sản Phẩm | Dòng Điện | Đơn giá | Ghi chú | |
| P54N/C1006 | 6A | |||
| P54N/C1010 | 10A | |||
| P54N/C1016 | 16A | |||
![]() |
P54N/C1020 | 20A | ||
| P54N/C1025 | 25A | |||
| P54N/C1032 | 32A | |||
| P54N/C1040 | 40A | |||
| P54N/C1050 | ||||
| P54N/C1063 |
CB tép 2 cực SINO
| Mã sản phẩm | Döng Dien | Đơn giá | |
| PS45N/C2006 | 6A | ||
![]() |
PS45N/C2010 | 10A | |
| PS45N/C2016 | 16A | ||
| PS45N/C2020 | 20A | ||
| PS45N/C2025 | 25A | ||
| PS45N/C2032 | 32A | ||
| PS45N/C2040 | 40A | ||
| PS45N/C2050 | 50A | ||
| PS45N/C2063 | 63A |
CB cóc Sino
| Mã sản phẩm | Dòng điện | Đơn giá |
Ghi chú |
|
| BS121/5A | 5A | |||
| BS121/10A | 10A | |||
| BS121/15A | 15A | |||
| BS121/20A | 20A | |||
| BS121/25A | 25A | |||
| BS121/30A | 30A | |||
| BS121/40A | 40A |
CB chống giật RCBO Sino
| Mã sản phẩm | Dòng điện | Đơn giá | |||
![]() |
VL45N/2016/030 | 16A | |||
| VL45N/2020/030 | 20A | ||||
| VL45N/2025/030 | 25A | ||||
| VL45N/2032/030 | 32A | ||||
| VL45N/2040/030 | 40A | ||||
| VL45N/2050/030 | 50A | ||||
| VL45N/2063/030 | 63A | ||||
| VL45N/2016/100 | 16A | ||||
| VL45N/2020/100 | 20A | ||||
| VL45N/2025/100 | 25A | ||||
| VL45N/2032/100 | 32A | ||||
| VL45N/2040/100 | 40A | ||||
| VL45N/2063/100 | 63A |
CB tép 1 cực Panasonic
| Mã sản phẩm | Dòng điện | Đơn giá |
Ghi chú |
|
| BBD1061CNV | 6A | |||
| BBD1101CNV | 10A | |||
![]() |
BBD1161CNV | 16A | ||
| BBD1201CNV | 20A | |||
| BBD1251CNV | ||||
| BBD1321CNV | 32A | |||
| BBD1401CNV | 40A | |||
| BBD1501CNV | ||||
| BBD1631CNV | 63A | |||
CB tép 2 cực Panasonic
| Mã sản phẩm | Dòng điện | Đơn giá | |||
| BBD2062CNV | 6A | ||||
| BBD2102CNV | 10A | ||||
![]() |
BBD2162CNV | 16A | |||
| BBD2202CNV | 20A | ||||
| BBD2252CNV | 25A | ||||
| BBD2322CNV | 32A | ||||
| BBD2402CNV | 40A | ||||
| BBD2502CNV | 50A | ||||
| BBD2632CNV | 63A |
CB cóc Panasonic
| BS11106TV | 6A | ||||
| BS1110TV | 10A | ||||
| BS1111TV | 15A | ||||
![]() |
BS1112TV | 20A | |||
| BS1113TV | 30A | ||||
| BS1114TV |
CB chống giật RCBO Panasonic
| Mã sản phẩm | Dòng điện | Đơn giá | |||
| BBDE20631CNV | 6 | ||||
| BBDE21631CNV | 16 | ||||
| BBDE22031CNV | 20 | ||||
| BBDE22531CNV | 25 | ||||
![]() |
BBDE23231CNV | 32 | |||
| BBDE24031CNV | 40 | ||||
| BBDE25031CNV | 50 | ||||
| BBDE26331CNV | 63 | ||||
3/ CÔNG TẮC, Ổ CẮM
![]() |
S181/X | Mặt 1 (30 cái/ hộp) | Cái | link | |||
![]() |
S182/X | Mặt 2 (30 cái/ hộp) | Cái | link | |||
![]() |
S183/X | Mặt 3 (30 cái/ hộp) | Cái | link |
![]() |
S18U | Ổ đơn 2 chấu (10 cái/ hộp) | ||||
![]() |
S18U2 | Ổ đôi 2 chấu (10 cái/ hộp) | ||||
![]() |
S18U2XX | 2 Ổ 2 LỖ (10 cái/ hộp) ( mặt 2 ổ cắm 2 ct) | ||||
![]() |
S18U3 | Ổ 3 ,2 chấu (10 cái/ hộp) | ||||
![]() |
S18UE | ổ đơn 3 chấu (10 cái/ hộp) | ||||
![]() |
S18UE2 | ổ đôi 3 chấu (10 cái/ hộp) | ||||
![]() |
S18UEX | Ổ đơn 3 chấu 1 lỗ (10 cái/ hộp) | ||||
![]() |
S18UEXX | Ổ đơn 3 chấu + 2 lỗ (10 cái/ hộp) |
Panasonic
![]() |
WEV68010SW | Mặt 1 thiết bị Wide -10 cái/1 hộp | Cái | ||
![]() |
WEV68020SW | Mặt 2 thiết bị Wide -10 cái/1 hộp | Cái | ||
![]() |
WEV68030SW | Mặt 3 thiết bị Wide -10 cái/1 hộp | Cái |
![]() |
WEV1081SW | Ổ CẮM ĐƠN CÓ MÀN CHE (10C/hộp) | Cái | ||
![]() |
WEV5001SW | Công tắc đơn Wide 16A -10 cái/1 hộp | Cái | ||
![]() |
WEV5002SW | Công tắc C (cầu thang) 16A -10 cái/1 hộp | Cái | ||
![]() |
WEV1582SW | Ổ cắm đôi, có dây nối đất, màn che-10 cái/1 hộp | Cái |
4/ ĐÈN LED
LED BULD TRÒN RẠNG ĐÔNG
Bóng led tròn 3W![]() |
A45N1/3W.H | 24 | link | ||||||
Bóng led tròn 5W![]() |
A55N4/5W.H | 30 | link | ||||||
Bóng led tròn 7W![]() |
A60N3/7W.H | 35 | link | ||||||
Bóng led tròn 9W![]() |
A60N1/9W.H | 41 | link | ||||||
Bóng led tròn 12W![]() |
A70N1/12W.H | 50 | link | ||||||
Bóng led tròn 15W![]() |
A80N1/15W.H | 63 | link | ||||||
Bóng led tròn 20W![]() |
A95N1/20W.H | 86 | link | ||||||
Bóng led tròn 30W![]() |
A120N1/30W.H | 130 | link |
LED TRỤ RẠNG ĐÔNG
Led Buld trụ 20w![]() |
TR80N1/20W.H | ||||
Led Buld trụ 30W![]() |
TR100N1/30W.H | ||||
Led Buld trụ 40W![]() |
TR120N1/40W.H | ||||
Led Buld trụ 50W![]() |
TR140N1/50W.H | ||||
Led Buld trụ 60W![]() |
TR140NĐ/60W | ||||
Led Buld trụ 80w![]() |
TR140/80W.H | ||||
LED BULD TRÒN MPE
![]() |
LBD3-9T | LED BULB CHỐNG ẨM 9W -AS TRẮNG MPE | Cái | ||
| LBD3-9V | BÓNG LED BULB 9W VÀNG | Cái | |||
| LBD-3T (MPE) | Bulb 3W trắng | Cái | |||
| LBD-5T (MPE) | Bulb 5W trắng | Cái | |||
| LBD-7T (MPE) | Bulb 7W trắng | Cái | |||
| LBD-7V (MPE) | Bulb 7W vàng | Cái |
| LBD3-12T | Đèn led bulb chống ẩm 12W – AST | Cái | |||
| LBD3-12V | Đèn led bulb chống ẩm 12W – ASV | Cái | |||
| LBD3-20T | Led bulb chống ẩm 20W ánh sáng trắng ( | Cái | |||
| LBD3-30T | ĐÈN LED BULB chống ẩm 30W trắng | Cái | |||
| LBD3-3V | Đèn led bulb chống ẩm 3W – vàng | Cái | |||
| LBD3-40T | Led Bulb 40W-AS trắng- chống ẩm-120LM/W | Cái | |||
| LBD3-40V | ĐÈN LED BULB 40W VÀNG | Cái |
LED 1M2
![]() |
Bộ đèn LED Tube T8 TT01 M21.1/20Wx1 6500K (1M2) | |||||
![]() |
Bóng LED Tube T8 TT01 1200/20W 6500K |
LED 0,6M
Led 0,6m
Bộ đèn LED Tube T8 TT01 M21.1/10Wx1 6500K SS (0.6M) (12 cái/t)
Bóng LED Tube T8 TT01 600/10W 6500K (20 cái/t)- 0.6M
LED BÁN NGUYỆT
| M26 1200/40W 6500K | Bộ đèn LED M26 1200/40W 6500K (12 bộ/t)-1m2 | Bộ |
| M66 1200/60W 6500K | Bộ đèn LED M66 1200/60W 6500K (12 cái/t) | Bộ |
| M36 1200/40W 6500K | Bộ đèn LED M36 1200/40W 6500K (12 cái/t) | Bộ |
| M36 1200/40W ĐM | Bộ đèn LED đổi màu M36 1200/40W (12 cái/t) | Bộ |
| BN2-36T (MPE) | Led bán nguyệt 1.2m 36W, ánh sáng trắng ( 12 cái / thùng ) | Cái |
| BN2-18T (MPE) | Led bán nguyệt 0.6m 18W, ánh sáng trắng ( 12 cái / thùng ) | Cái |
| BN-36T (MPE) | Led bán nguyệt 1.2m 36W, ánh sáng trắng ( 12 cái / thùng ) | Cái |
LED PANEL
LED DOWNLIGHT
LED SPOTLIGHT
MPE
| RPL-12T (MPE) | Đèn LED âm trần tròn trắng 12W(40c/ thùng ) Ø150 | Cái |
| RPL-12V (MPE) | Đèn LED âm trần tròn vàng 12W(40c/ thùng ) Ø150 | Cái |
| RPL2-9T | PANEL TRÒN 9W TRẮNG (40 cái/t) Ø125 | Cái |
| SRPL-18T (MPE) | Đèn LED tròn nổi trắng 18W(20c/ thùng ) | Cái |
| SRPL-24T (MPE) | Đèn LED tròn nổi trắng 24W(10c/ thùng ) | Cái |
| SRPL-24V (MPE) | Đèn LED tròn nổi vàng 24W(10c/ thùng ) | Cái |
| T8 TT01 1200/20W 6500K | Cái | |
| T8 TT01 600/10W 6500K | Cái | |
| T8 TT01 M21.1/20Wx1 6500K | Bộ | |
| T8 TT01 M21.1/10Wx1 6500K SS | Bộ | |
| TR120N1/40W E27 6500K | Cái | |
| TR140N1/50W E27 | Cái | |
| TR135NĐ1/60W E27 6500K SS | Cái | |
| A45N1/3W E27 6500K | Bóng LED Bulb A45N1/3W E27 6500K (24 cái/t) | Cái |
| A55N4/5W E27 6500K | Bóng LED Bulb A55N4/5W E27 6500K (24 cái/t) | Cái |
| A60N1/9W.H E27 6500K | Bóng LED Bulb A60N1/9W E27 6500K SS (24 cái/t) | Cái |
| A60N3/7W.H E27 6500K | Bóng LED Bulb A60N3/7W E27 6500K SS (24 cái/t) | Cái |
| A95N1/20W E27 | Bóng LED Bulb A95N1/20W E27 6500K SS (12 cái/t) | Cái |
| MGT-110T (MPE) | Bộ led tube thủy tinh đơn 0.6m- 9W trắng (12 bộ) | Bộ |
| MGT-120T (MPE) | bộ led tube thủy tinh đơn1.2m-18W trắng (12 bộ) | Bộ |
| GT8120T (MPE) | Bóng led 1.2 thủy tinh AST 18W (25c/T) | Cái |
| GT860T (MPE) | Bóng Led tube thủy tinh 0.6m – 9W trắng (25 cái/T) | Cái |
Led tích điện
Led ớt
Led chanh
Đèn dây tóc Điện Quang
6/ Quạt: Senko
Quạt Senko
![]() |
TC1626 | QUẠT TREO 2 DÂY (2 cái/ thùng) | Cái | ||
![]() |
B1216 | QUẠT BÀN B3 SENKO F16 ( 2 cái / thùng ) | Cái | ||
![]() |
B1616 | QUẠT BÀN B4 (2 cái/ thùng) | Cái | ||
![]() |
L1638 | Quạt lỡ 1638- 4 cái/Thùng+Lồng cánh | Cái | ||
![]() |
LTS1636 SK | QUẠT LỠ THÂN SẮT ( 2 cái / thùng ) | Cái | ||
![]() |
DCN1806 | QUẠT ĐỨNG 5T (2 cái/ thùng) | Cái | ||
![]() |
TC16 | Quạt treo động cơ điện (2 cái/ thùng) | Cái | ||
![]() |
TD105 | QUẠT TRẦN ĐẢO (2 cái/ thùng) | Cái | ||
![]() |
SKO-TR1628 | Quạt treo điều kiển SENKO | Cái | ||
![]() |
T1682 | quạt treo 1 dây (4 cái/ thùng)+ Lồng cánh | Cái | ||
| LONGB4 | LỒNG QUẠT B4 | Bộ | |||
| CANHB4- SENKO |
CÁNH QUẠT B400 – Cánh trong senko(10c/hộp) 3 CÁNH |
Cái | |||
6 TỤ ĐIỆN – CAPA
7/ TỦ ĐIỆN
| LOẠI TỦ | Mẫ hàng | Giá bán | Ghi chú | ||||
![]() |
Tủ nhựa 2 – 4 Đ SINO | E4FC2/4SA | 92 | âm tường, chứa 2/4 MCB (18mm) | |||
![]() |
Tủ nhựa 3 – 6 Đ SINO | E4FC3/6SA | 120 | âm tường | |||
![]() |
Tủ nhựa 4 – 8 Đ SINO | E4FC4/8SA | 170 | âm tường, 4/8 MCB | |||
![]() |
Tủ nhựa 8 – 12 Đ SINO | E4FC8/12SA | 200 | âm tường | |||
![]() |
Tủ sắt 2 Đ SINO | EM2PL | 85 | ||||
| Tủ sắt 4 Đ SINO | EM4PL | 85 | |||||
![]() |
Tủ sắt 6 Đ SINO | EM6PL | 130 | ||||
![]() |
Tủ sắt 9 Đ SINO | EM9PL | 195 | ||||
![]() |
Tủ sắt 13 Đ SINO | EM13PL | 240 | ||||
![]() |
Tủ sắt 18 Đ SINO | EM18PL5 | 390 | ||||
![]() |
Tủ sắt 24 Đ SINO | EM24PL | 570 |
8/ NỒI CƠM ĐIỆN, ẤM SIÊU TỐC, PHÍCH NƯỚC
NỒI CƠM ĐIỆN
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.0l – Nắp gài, không chống dính | ||||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.2l – Nắp gài, không chống dính | 315 | 404 | ||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.5l – Nắp gài, không chống dính | ||||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.8l – Nắp gài, không chống dính | 380 | 472 | ||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 2.2l – Nắp gài, không chống dính | 556 | |||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 2.8l – Nắp gài, không chống dính | 660 | |||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.0l – Nắp gài, chống dinh | 330 | |||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.2l – Nắp gà,i chống dính | 340 | 420 | ||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.5l – Nắp gài, chống dính | 355 | 603 | ||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.8l – Nắp gài, chống dính | 405 | 670 | ||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 2.2l – Nắp gài, chống dính | 573 | |||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 2.8l – Nắp gài, chống dính | 677 | |||||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 0.3l – Nắp rời | 249 | 219, 225 | ||||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 0.6l – Nắp rời | 230 | 290 | 269, 279 | |||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 0.8l – Nắp rời | 270 | 295, 299, | ||||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 1.2l – Nắp rời | 290 | 360 | 309,, 285 | |||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 1.5l – Nắp rời | 295 | 390 | 335, 325 | |||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 1.8l – Nắp rời | 320 | 395 | 395, 389 | |||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 2.2l – Nắp rời | 385 | 484 | 425 | |||
| Nồi Cơm Điện Kim Cương 2.8l – Nắp rời | 540 | 485 | ||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 0.8l – Nắp rời, chống dính | 399 | |||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.5l, nắp rời, chống dính | 390 | |||||
| Nồi cơm điện Kim Cương 1.8l, nắp rời, chống dính | 670 | |||||
| Nồi cơm điện năp rời Sharp KSH-D06V 0.6l | 660 | |||||
| Nồi cơm điện năp rời Sharp KSH-D11V 1.1l (1-2 người ăn) | 580 | 610 | 619 | |||
| Nồi cơm điện nắp rời Sharp KSH-D15V 1.5l (2-4 người ăn) | 650 | |||||
| Nồi cơm điện năp rời Sharp KSH-D18V 1.8l (4-6 người ăn) | 680 | 670 | ||||
| Nồi cơm điện năp rời Sharp KSH-D22V 2.2l (6-8 người ăn) | 799 | |||||
| Nồi cơm điện năp rời Sharp KSH-D28V 2.8l (10-12 người ăn) | 1069 |
BÌNH SIÊU TỐC
| Bình siêu tốc 1.8L inox rẻ TQ | 95 | |||||
| Bình siêu tốc Thái JIPLAI (Inox 304) | 110 | |||||
| Bình siêu tốc 2.0L inox KC | 145 | |||||
| Bình siêu tốc 1.8L nhựa KC | 170 |
PHÍCH NƯỚC
9. ĐỒNG HỒ ĐIỆN
10/ ỐNG LUỒN ĐÂY VÀ PHỤ KIỆN
Ống ruột gà: Sino phi 16,20,25,32 (cuộn 25m, 40m, 50m) luồn dây điện chống cháy
| Cỡ ống + độ dai | ||||
| Cỡ 16 cuộn 50m | ||||
| Cỡ 20 cuộn 50m | ||||
| Cỡ 25 cuộn 40m | ||||
| Cỡ 32 cuộn 25m |
| CK157/RL | Đế nổi chữ nhật thấp S18, S186 (160 cái/thùng)- THÔNG DỤNG | Cái |
| CK157RH | Đế nổi chữ nhật Cao S18, S186, S18C (120 cái/thùng)- THÔNG DỤNG | Cái |
| E242/20 | Khớp nối trơn 20 /60 cái/bịch) | Cái |
| E242/25 | Khớp nối trơn 25 (100 cái/bịch) | Cái |
| E242/32 | nối trơn phi 32 ( 50cais / bịch) | Cái |
| E244/20S | CO 20 không nắp (40 cái/bịch) | Cái |
| E244/25 | Co có nắp 25 ( 25 cái/ bịch – 150 cái/ thùng) | Cái |
| E244/25S | CO 25 không nắp ( 60cai/ bịch ) | Cái |
| E246/20S | TÊ 20 không nắp (25 cái/bịch) | Cái |
| E246/25S | TÊ 25 không nắp (50 cái/bịch) | Cái |
| E246/32S | Tê không nắp 32 ( 25c/bịch) | Cái |
| E258+281/20 | Đầu + khớp nối ren 20 (60 cái/bịch) | Cái |
| E258+281/25 | Đầu + khớp nối ren 25 ( 35 cái / bịch) | Cái |
| E258+281/32 | Đầu khớp nối ren 32 ( 50 cái ) | Cái |
| E258+281/16 | Đầu + khớp nối ren 16 (100 cái / bịch ) | Cái |
| E280/16 | Kẹp đỡ ống 16 (150 cái/bịch) | Cái |
| E280/20 | Kẹp đỡ ống 20 (120 cái/bịch) | Cái |
| E280/25 | Kẹp đỡ ống 25 (100 cái/bịch) | Cái |
| E280/32 | KẸP ĐỠ ỐNG 32 (70c/ bịch) | Cái |
![]() |
NDF603W | Dimer quạt 700W (10 cái/ hộp) | Cái |
![]() |
NDL603W. | Dimer đèn 700W (10 cái/ hộp) | Cái |
![]() |
PDD01 1W trắng | Đèn LED Pin đội đầu PDD01 1W trắng (24 cái/t) | Cái |
| PDD02 3W trắng | Đèn LED Pin đội đầu PDD02 3W trắng (24 cái/t) | Cái | |
| PDD03 5W trắng | Đèn LED Pin đội đầu PDD03 5W trắng (24 cái/t) | Cái |
![]() |
EBG888 | Chuông điện (tinton) – 10 cái/ thùng | Cái |
![]() |
EGG331 | Nút chuông (5 cái / hộp) | Cái |
Vợt muối Rạng Đông
![]() |
VBM RD.03 | VỢT BẮT MUỖI VBM RD.03 (20c/thùng) | Cái |
![]() |
VBM RD.05 | VỢT BẮT MUỖI VBM RD.05 (20C/T) | Cái |
PHÍCH ĐIỆN
Phích cắm đơn Nanoco![]() |
NP10250D1 | Phích cắm đơn- 200 cái/ thùng | Bộ | |
![]() |
NS10250A | Phích cắm CÁI – 200 cái/ thùng | Cái | |
![]() |
NAE2727W | Đui đèn E27 loại di động – màu trắng – 10c/dây, 100/ thùng |
Cái |
Băng keo điện
![]() |
FKPT10BK | BĂNG KEO ĐIỆN 10Y MÀU ĐEN (10 cuộn/ cây; 200 cuộn/thùng) | Cuộn |
![]() |
NEP1502 | Bút thử điện – 24 cái/ hộp, 600c/thùng | Bộ |
NẸP DÂY ĐIỆN
Ổ CẮM
| 3SN3/T 3M | Ổ CẮM 3 DÂY 3M | Cái | ||||
| 3SN5/T 5M | Ổ CẮM 3 DÂY 5M | Cái | ||||
![]() |
4SN3/T 3M | Ổ CẮM 4 DÂY 3M | Cái | |||
![]() |
4SN5/T 5M | Ổ CẮM 4 DÂY 5M | Cái | |||
| 6SN3/T 3M | Ổ CẮM 6 LÕ DÂY 3M | Cái |
BOX ĐIỆN
![]() |
E265/2 | Hộp nối dây tự đông chống cháy 110*110*50 ( 62c/T)-ko lỗ | Cái | |||
![]() |
E265/23 | Hộp nối dây tự chống cháy 110x110x80 – ko lỗ (36c/thùng) | Cái | |||
![]() |
E265/3 | Hộp nối dây tự đông chống cháy 160*160*50 ko lỗ( 27 cái / thùng ) | Cái | |||
![]() |
E265/3X | Hộp nối dây tụ chống cháy 160x160x50 có lỗ ( 27 cái / thùng ) | Cái |
ĐÈN BÀN RẠNG ĐÔNG
|
Đèn bàn LED bảo vệ thị lực
|
RD-RL-16 5W | link | ||||
|
Đèn bàn LED bảo vệ thị lực
|
RD-RL-19 5W | 140 | 141 | link | ||
|
Đèn bàn LED bảo vệ thị lực
|
RD-RL-25 5W | 150 | 222 | link | ||
|
Đèn LED bàn học chống cận
|
RD-RL-38 6W | 181 | link | |||
|
Đèn LED bàn học chống cận
|
RD-RL-01.V2 5W | 140 | 135 | link | ||
|
Đèn LED bàn học chống cận
|
RD-RL-26 5W | 150 | 146 | link | ||
|
Đèn LED bàn học cảm ứng
|
RD-RL-36 6W | 220 | link | |||
|
Đèn LED bàn học cảm ứng
|
RD-RL-20V2 6W | 270 | link | |||
|
Đèn LED bàn học cảm ứng
|
RD-RL-41 6W | 240 | link | |||
|
Đèn bàn LED cảm ứng |
RD-RL-36 6W SS | 220 | link | |||
|
Đèn bàn LED cảm ứng
|
RD-RL-46-6W | 270 | link | |||
|
Đèn bàn LED cảm ứng
|
RD-RL-45 6W | 230 | link | |||
|
Đèn LED ban học cảm ứng
|
RD-RL-38.PLUS 6W | 185 | link |
Đồng hồ điện
![]() |
ĐH 1P40AKĐ | Đồng hồ điện 1P40A – CÓ KĐ (10/40 KĐ) | Cái |
10/ ỐNG LUỒN ĐÂY VÀ PHỤ KIỆN
NẸP DÂY ĐIỆN
| Nẹp Tiến Phát | Đơn giá |
Ghi chú |
|
Nẹp 1,5 cm
|
7000 | Nẹp vuông 1F5 1m7 ( 100c/bó) TP |
|
Nẹp 2 cm
|
8000 | Nẹp 2F – TP V4 (100 cây/bó) Loại rẻ |
|
Nẹp 2,5 cm
|
13000 | Nẹp vuông2F5 – 1m7 (50c/bó)TP |
|
Nẹp 3 cm
|
16000 | |
|
Nẹp 4 cm
|
25000 | Nẹp vuông 4F – 1m7 (25c/bó)TP |
| Loại ống | Mã hàng | Đơn giá | Ghi chú |
|
Ống luồn dây 16
|
VL9016 | 14000/ cây | 50 cây/bó |
|
Ống luồn dây 20
|
VL9020 | 17000 / cây | 25 cây/bó |
|
Ống luồn dây 25
|
VL9025 | 28000 / cây | 20 cây/bó |
|
Ống luồn dây 32
|
VL9032 | 10 cây/bó |
Ống ruột gà: Sino phi 16,20,25,32 (cuộn 25m, 40m, 50m) luồn dây điện chống cháy
|
Ống ruột gá SP 16
|
SP9016CM | 3000 / m | 15000 / cuộn | 50m/cuộn | |||
|
Ống ruột gá SP 20
|
SP9020CM | 4000 / m | 165000 / cuộn | 50m/cuộn | |||
|
Ống ruột gá SP 25
|
SP9025CM | 5000 / m | 190000 / cuộn | 40m/cuộn | |||
|
Ống ruột gá SP 32
|
SP9032CM | 25m/cuộn |
TAPLO / BẢNG ĐIỆN
| KÍCH THƯỚC (cm) | ĐƠN GIÁ (đ) | |||
| 8 x 16 | 5000 | |||
| 8 x 20 | 7000 | |||
| 11 x 18 | 8000 | |||
| 16 x 20 | 10000 | |||
| 16 x 25 | 13000 | |||
| 20 x 25 | 15000 | |||
| 20 x 30 | 20000 | |||
| 25 x 35 | 35000 | |||
| E265/2 | Hộp nối dây tự đông chống cháy 110*110*50 ( 62c/T)-ko lỗ | Cái |
| E265/23 | Hộp nối dây tự chống cháy 110x110x80 – ko lỗ (36c/thùng) | Cái |
| E265/3 | Hộp nối dây tự đông chống cháy 160*160*50 ko lỗ( 27 cái / thùng ) | Cái |
| E265/3X | Hộp nối dây tụ chống cháy 160x160x50 có lỗ ( 27 cái / thùng ) | Cái |
ỐC VÍT, TẮC KÊ
| 5×20 | Ốc vít 5×20 (61c/lạng)( đầu nhọn) | Lạng | |
| 5×25 | Ốc vít 5×25 (52c/lạng) ( đầu nhọn) | Lạng | |
| 5×30 | Ốc vít 5×30 (43c/lạng) ( đầu nhọn) | Lạng | |
| 5×40 | Ốc vít 5×40 ( 40c/lạng) | Lạng | |
| VBM 4X25 | VÍT BẮT MẶT 4X25 (51c/lạng) | Lạng | |
| VBM 4X30 | VÍT BẮT MẶT 4X30 (44c/lạng) | Lạng | |
| VBM 4X4 | VÍT BẮT MẶT 4X40( 34c/lạng) | Lạng | |
| VBM 4X60 | VÍT BẮT MẶT 4X60 (24c/lạng) | Lạng | |
| TK6K_2F | Tắc kê 6 khía màu trắng- 2F (100 gói nhỏ/Lốc) | Lốc | |
| TK6K_3F | Tắc kê 6 khía màu trắng- 3F (100 gói nhỏ/Lốc) | Lốc | |
| TK6K_4F | Tắc kê 6 khía màu trắng- 4F (100 gói nhỏ/Lốc) | Lốc | |
| TK6K_5F | Tắc kê 6 khía màu trắng- 5F (100 gói nhỏ/ Lốc) | Lốc | |
| TK6K_6F | Tắc kê 6 khía màu trắng- 6F (100 gói nhỏ/Lốc) | Lốc | |
| TK6K_7F | Tắc kê 6 khía màu trắng- 7F (100 gói nhỏ/Lốc) | Lốc |
| 311024 | |||||
| 1 | Đui đèn cảm biến ĐCB01.PIR E27/300W RĐ | 128 | |||
| 2 | Đuôi cảm ứng TQ | 66 | |||
| 3 | Máng led (lớn) 1.2m VIHU | 25 | |||
| 4 | Máng led (nhỏ) 1.2m VIHU | 20 | |||
| 5 | Bộ đèn led 1.2m Vihu | 61 | |||
| 6 | Bóng led T8 1.2m 18W trắng HT | 26 | |||
| 7 | Táp lô 1 c.tắc ổ 3 đèn tốt ĐS | 32 | |||
| 8 | Táp lô 2 c.tắc ổ 3 đèn tốt ĐS | 38 | |||
| 9 | Táp lô cầu chì, ổ cắm 3 đèn ĐS | 25 | |||
| 10 | Đèn pin sạc 1b nhỏ 8869 – 9121 – 9160 | 37 | |||
| 11 | Đèn pin sạc 1b có bóng hông 9029 | 65 | |||
| 12 | Đèn pin sạc đa năng 9035 | 73 | |||
| 13 | Đèn pin sạc 9181 (có bóng hông) | 90 | |||
| 14 | Đuôi bóng ớt E12 dây dài | 3 | |||
| 15 | Đuôi nhựa 14 có dây | 4 | |||
| 16 | Bóng ớt E12 C7 HT | 3 | |||
| 17 | Bóng led dây tóc ớt C7 E12 HT | 12 | |||
| 18 | Cầu chì II (xanh) ĐS | 7 | |||
| 19 | Máng led đôi 1.2m VIHU | 37 | |||
| 20 | Bộ đèn led 0.6m Vihu | 57 | |||
| 21 | Bóng led T8 0.6m 10W trắng HT | 22 | |||
| 22 | Máng led (nhỏ) 0.6m VIHU | 17 | |||
| 23 | Cánh quạt B4 – 3 cánh ( cốt tròn )Senko | 24 | |||
| 24 | Cánh quạt B4 – 5 cánh CN cam Senko | 25 | |||
| 25 | Cánh quạt B4 – 7 cánh cam Senko | 31 | |||
| 26 | Súng bắn keo Xanh rẻ | 28 | |||
| 27 | Silicon A300 đen APOLO | 68 | |||
| 28 | Silicon A300 đục APOLO | 68 | |||
| 29 | Silicon A300 trong APOLO | 68 | |||
| 30 | Súng điện lớn | 63 | |||
| 31 | Silicon cây lớn | 2.5 | |||
| 32 | Silicon cây nhỏ | 1.5 | |||
| 33 | Mỏ hàn cán nhựa 40w Bá Quang | 60 | |||
| 34 | Mỏ hàn cán nhựa 60w Bá Quang | 79 | |||
| 35 | Gác mỏ hàn | 38 | |||
| 36 | Nhựa thông | 4 | |||
| 37 | Móc L 4p | 45 | |||
| 38 | Móc L 5p | 47 | |||
| 39 | Móc L 6p | 57 | |||
| 40 | Đinh thép 500g/ 1.6F, 2.3F, 2F-6F | 30 | |||
| 41 | Súng điện nhỏ | 37 | |||
| 42 | Lò xo bẻ ống Ø16 | 30 | |||
| 43 | Lò xo bẻ ống Ø20 | 39 | |||
| 021124 | |||||
| Bóng ớt E12 C7 HT | 3 | ||||
| Cánh quạt B4 – 3 cánh CN cam vàng | 12 | ||||
| Cánh quạt B3 – 3 cánh CN cam vàng | 11 | ||||
| 081124 | |||||
| 1 | Dây nguồn 3 chấu TT-1200w | 33 | |||
| 2 | Đế âm vuông (cao) S3157H SINO | 6 | |||
| 3 | Đế nổi vuông V.Hưng | 6 | |||
| 4 | Chớp led 100b đỏ (6.5m) HT | 14 | |||
| 5 | Chớp led 100b dương (6.5m) HT | 14 | |||
| 6 | Chớp led 100b trắng (6.5m) HT | 14 | |||
| 92 | Tủ nhựa 2 – 4 Đ SINO | 92 | |||
| 8 | Tủ nhựa 3 – 6 Đ SINO | 120 | |||
| 9 | Tủ nhựa 4 – 8 Đ SINO | 170 | |||
| 10 | Tủ nhựa 8 – 12 Đ SINO | 200 | |||
| 11 | Tủ sắt 2 Đ SINO | 85 | |||
| 12 | Tủ sắt 4 Đ SINO | 85 | |||
| 13 | Tủ sắt 6 Đ SINO | 130 | |||
| 14 | Tủ sắt 9 Đ SINO | 195 | |||
| 15 | Tủ sắt 13 Đ SINO | 240 | |||
| 16 | Tủ sắt 18 Đ SINO | 390 | |||
| 17 | Tủ sắt 24 Đ SINO | 570 | |||
| 180125 | |||||
| 1 | Cáp CV 2.5 CDV | 1100 | |||
| 2 | Nồi gài bông 1.2L KC | 315 | |||
| 3 | Nồi gài bông,đen 1.8L KC | 380 | |||
| 4 | Nồi gài chống dính 1.2L KC | 340 | |||
| 5 | Nồi gài chống dính 1.5L KC | 355 | |||
| 6 | Nồi gài chống dính 1.8L KC | 405 | |||
| 7 | Nồi rời 0.6L KC | 230 | |||
| 8 | Nồi rời 0.8L KC | 270 | |||
| 9 | Nồi rời 1.2L KC | 290 | |||
| 10 | Nồi rời 1.5L KC | 295 | |||
| 11 | Nồi rời 1.8L KC | 320 | |||
| 12 | Nồi rời 2.2L KC | 385 | |||
| 13 | Nồi rời 1.1L SHARP KSH211/D11 | 580 | |||
| 14 | Nồi rời 1.8L SHARP KSH-218/D18 | 680 | |||
| 15 | Bình siêu tốc 1.8L inox rẻ TQ | 95 | |||
| 16 | Bình siêu tốc Thái JIPLAI (Inox 304) | 110 | |||
| 17 | Bình siêu tốc 2.0L inox KC | 145 | |||
| 18 | Bình siêu tốc 1.8L nhựa KC | 170 | |||
| 19 | Đuôi sứ 14 có dây | 9 | |||
| 20 | Đuôi sứ 27 có dây | 9 | |||
| 21 | Đuôi sứ E27 có dây (kín nước ) THEBEST ĐS | 11 | |||
| 22 | Phích đa năng (UA2A) ĐQ | 20 | |||
| 23 | Phích biến chân dẹp ra tròn, dẹp 1222 TT | 8 | |||
| 24 | Phích biến chân tròn ra tròn, dẹp 1122 TT | 8 | |||
| 25 | Thanh ray nhôm gài MCB 09 | 31 | |||
| 26 | Dây mồi 5m | 30 | |||
| 27 | Dây mồi 10m | 40 | |||
| 28 | Dây mồi 15m | 50 | |||
| 29 | Dây mồi 20m | 60 | |||
| 30 | Led thanh nhôm 1m trắng 12V – 5054 | 25 | |||
| 31 | Led thanh nhựa 1m trắng 220V- 2835 | 28 | |||
| 32 | Led thanh nhựa 5 tấc trắng 220V- 2835 | 21 | |||
| 33 | Bóng led trụ nhựa 20w trắng ELink (EBTN-20T) | 45 | |||
| 34 | Bóng led trụ nhựa 40w trắng ELink (EBTN-40T) | 85 | |||
| 35 | Bóng led trụ nhựa 50w trắng ELink (EBTN-50T) | 115 | |||
| 36 | Đèn khò 2022 NML | 115 | |||
| 170125 | |||||
| 1 | Duoi xoay có công tac mau | 11 | |||
| 2 | Bóng LED Bulb TR100N1/30W E27 6500K SS RD | 115 | |||
| 3 | Bóng LED Bulb A120N1/30W 6500K SS RD | 130 | |||
| 4 | Duoi xoay kin nuóc träng/den (I) – 02 DS | 11 | |||
| 5 | Duoi xoay träng DD04 Vina | 7 | |||
| 6 | Duoi xoay den DD03 Vina | 6 | |||
| 7 | Duoi da näng träng (2315) TT | 8 | |||
| 8 | Duoi da näng den (2315) TT | 8 | |||
| 170125 | |||||
| Đuôi xoáy có công tắc màu | 11 | ||||
| 250325 | |||||
| 1 | 2 ổ + 1 lổ (C/tắc) SINO – S18U2X | 33 | |||
| 2 | Bóng E14 (C35) HT | 8 | |||
| 3 | Bóng E27 (C35) HT | 8 | |||
| 4 | Bóng LED Bulb TR135/80W E27 6500K SS RĐ | 285 | |||
| 5 | Bóng LED Bulb TR135NĐ/60W E27 6500K SS RĐ | 260 | |||
| 6 | Bóng LED Buld 50W trụ 6500K MPE (LBD/LBD2-50T) | 185 | |||
| 7 | Bóng led dây tóc chanh G40 E27 HT | 14 | |||
| 8 | Bóng led dây tóc ớt C7 E12 HT | 13 | |||
| 9 | Bóng led trụ 20w trắng TQ | 25 | |||
| 10 | Bóng led trụ 30W (II) trắng VN | 35 | |||
| 11 | Bóng led trụ 40W (II) trắng VN | 45 | |||
| 12 | Bóng led trụ 50W (II) trắng VN | 55 | |||
| 13 | Bóng led trụ nhựa 20w trắng ELink (EBTN-20T) | 55 | |||
| 14 | Bóng led trụ nhựa 40w trắng ELink (EBTN-40T) | 105 | |||
| 15 | Bóng led trụ nhựa 50w trắng ELink (EBTN-50T) | 145 | |||
| 16 | Bóng ớt lớn E12 C26 HT | 7 | |||
| 17 | Cánh quạt B3 – 3 cánh lớn trắng tốt (I) | 17 | |||
| 18 | Cánh quạt B4 – 3 cánh CN cam vàng | 15 | |||
| 19 | Cánh quạt B4 – 3 cánh lớn trắng tốt (I) | 20 | |||
| 20 | Cánh quạt B4 – 5 cánh CN cam nhọn | 20 | |||
| 21 | Dây đôi 2 x 0.5 (2×16) Vcmd CDV | 470 | |||
| 22 | Dây gút trắng 1.5 tấc (4×150) | 8 | |||
| 23 | Dây gút trắng 2.0 tấc (4×200) | 9 | |||
| 24 | Dây gút trắng 2.5 tấc (5×250) | 12 | |||
| 25 | Dây gút trắng 3.0 tấc (5×300) | 13 | |||
| 26 | Dây gút trắng bản lớn 2.0t * 8ly | 15 | |||
| 27 | Dây gút trắng bản lớn 2.5t * 8ly | 17 | |||
| 28 | Dây gút trắng bản lớn 3.0t * 8ly | 19 | |||
| 29 | Dây nguồn led dây 2835-5730 (2HB) | 15 | |||
| 30 | Đèn ngủ 3w chữ U | 11 | |||
| 31 | Đèn ngủ cảm ứng ly (lớn) | 15 | |||
| 32 | Đèn ngủ cảm ứng vuông (HP18) | 13 | |||
| 33 | Đuôi xoáy trắng có dây 3m ĐS | 30 | |||
| 34 | Đuôi xoáy trắng có dây 5m ĐS | 38 | |||
| 35 | Đuôi xoáy trắng có dây 8m ĐS | 50 | |||
| 36 | Keo đen/màu nhỏ 10Y NANO | 50 | |||
| 37 | Led dán 5m dương TQ | 100 | |||
| 38 | Led dán 5m vàng TQ | 75 | |||
| 39 | Phích cái cao cấp MV054 ĐS | 9 | |||
| 40 | Phích cái có dây 3m ĐS | 30 | |||
| 41 | Phích cái có dây 5m ĐS | 40 | |||
| 42 | Phích dẹp ko bể ĐS (1.3ly ) MV061 | 6 | |||
| 43 | Phích nhỏ (tròn) ko bể tốt MV052 ĐS | 6 | |||
| Duoi xoay có công tac mau | 11 | ||||
| Bóng LED Bulb TR100N1/30W E27 6500K SS RD | 115 | ||||
| Bóng LED Bulb A120N1/30W 6500K SS RD | 130 | ||||
| Duoi xoay kin nuóc träng/den (I) – 02 DS | 11 | ||||
| Duoi xoay träng DD04 Vina | 7 | ||||
| Duoi xoay den DD03 Vina | 6 | ||||
| Duoi da näng träng (2315) TT | 8 | ||||
| Duoi da näng den (2315) TT | 8 | ||||
| Đuôi xoáy có công tắc màu | 11 |
| 1 | 2 ổ + 1 lổ (C/tắc) SINO – S18U2X | 33 | |||
| 2 | Bóng E14 (C35) HT | 8 | |||
| 3 | Bóng E27 (C35) HT | 8 | |||
| 4 | Bóng LED Bulb TR135/80W E27 6500K SS RĐ | 285 | |||
| 5 | Bóng LED Bulb TR135NĐ/60W E27 6500K SS RĐ | 260 | |||
| 6 | Bóng LED Buld 50W trụ 6500K MPE (LBD/LBD2-50T) | 185 | |||
| 7 | Bóng led dây tóc chanh G40 E27 HT | 14 | |||
| 8 | Bóng led dây tóc ớt C7 E12 HT | 13 | |||
| 9 | Bóng led trụ 20w trắng TQ | 25 | |||
| 10 | Bóng led trụ 30W (II) trắng VN | 35 | |||
| 11 | Bóng led trụ 40W (II) trắng VN | 45 | |||
| 12 | Bóng led trụ 50W (II) trắng VN | 55 | |||
| 13 | Bóng led trụ nhựa 20w trắng ELink (EBTN-20T) | 55 | |||
| 14 | Bóng led trụ nhựa 40w trắng ELink (EBTN-40T) | 105 | |||
| 15 | Bóng led trụ nhựa 50w trắng ELink (EBTN-50T) | 145 | |||
| 16 | Bóng ớt lớn E12 C26 HT | 7 | |||
| 17 | Cánh quạt B3 – 3 cánh lớn trắng tốt (I) | 17 | |||
| 18 | Cánh quạt B4 – 3 cánh CN cam vàng | 15 | |||
| 19 | Cánh quạt B4 – 3 cánh lớn trắng tốt (I) | 20 | |||
| 20 | Cánh quạt B4 – 5 cánh CN cam nhọn | 20 | |||
| 21 | Dây đôi 2 x 0.5 (2×16) Vcmd CDV | 470 | |||
| 22 | Dây gút trắng 1.5 tấc (4×150) | 8 | |||
| 23 | Dây gút trắng 2.0 tấc (4×200) | 9 | |||
| 24 | Dây gút trắng 2.5 tấc (5×250) | 12 | |||
| 25 | Dây gút trắng 3.0 tấc (5×300) | 13 | |||
| 26 | Dây gút trắng bản lớn 2.0t * 8ly | 15 | |||
| 27 | Dây gút trắng bản lớn 2.5t * 8ly | 17 | |||
| 28 | Dây gút trắng bản lớn 3.0t * 8ly | 19 | |||
| 29 | Dây nguồn led dây 2835-5730 (2HB) | 15 | |||
| 30 | Đèn ngủ 3w chữ U | 11 | |||
| 31 | Đèn ngủ cảm ứng ly (lớn) | 15 | |||
| 32 | Đèn ngủ cảm ứng vuông (HP18) | 13 | |||
| 33 | Đuôi xoáy trắng có dây 3m ĐS | 30 | |||
| 34 | Đuôi xoáy trắng có dây 5m ĐS | 38 | |||
| 35 | Đuôi xoáy trắng có dây 8m ĐS | 50 | |||
| 36 | Keo đen/màu nhỏ 10Y NANO | 50 | |||
| 37 | Led dán 5m dương TQ | 100 | |||
| 38 | Led dán 5m vàng TQ | 75 | |||
| 39 | Phích cái cao cấp MV054 ĐS | 9 | |||
| 40 | Phích cái có dây 3m ĐS | 30 | |||
| 41 | Phích cái có dây 5m ĐS | 40 | |||
| 42 | Phích dẹp ko bể ĐS (1.3ly ) MV061 | 6 | |||
| 43 | Phích nhỏ (tròn) ko bể tốt MV052 ĐS | 6 | |||
1/ Dây Cadivi
2/ Dây Daphaco
3/ Dây đôi đỏ đen Song Long
4/ Dây loa
5/ Cáp mạng Nano
6/ Cáp Tivi, Điện thoại Sino
7/Bóng Led Bulb Rạng Đông
8/Bóng Led trụ Rạng Đông
9/ Bóng Led Tube Rạng Đông
10/ Bán nguyệt Rạng Đông
11/ Đèn Led Panel âm trần Rạng Đông
12/ Đèn Led ốp trần Rạng Đông
13/ Đèn pha Led Rạng Đông
14/ Đèn sạc khẩn cấp Rạng Đông
15/ Đèn bàn Rạng Đông
16/ Bóng Led Bulb MPE
17/ Bóng Led trụ MPE
18/ Bóng/ Bộ Led Tube MPE
19/ Đèn Led Panel, âm trần MPE
20/ Đèn ốp trần MPE
21/ Đèn pha Led MPE
22/ Bóng Led trụ Elink
23/ Bóng Led Tube Elink
24/ Bộ bán nguyệt Elink
25/ Đèn pha NLMT Elink
26/ Bóng Led rẻ TQ
27/ Bóng sạc Led TQ
28/ Đèn Led ốp trần TQ
29/ Đèn Led âm trần TQ
30/ Bóng máng đèn rẻ Vihuco
31/ Bóng Điện Quang
32/ Bóng Philips
33/ Bóng E12/ E14 Hòa Thái
34/ Đèn ngủ
35/ Đèn thờ Kila
36/ Led dây
37/ Thanh đèn Led
38/ Đèn pin
39/ Pin
40/ Ổ khóa Việt Tiệp
41/ Ổ khóa đen TQ
42/ Khung TV
43/ Băng keo
44/ Súng bắn keo / Silicon
45/ Biến áp Lioa
46/ Mỏ hàn điện
47/ Đồng hồ điện
48/ Bút thử điện
49/ Vợt điện
50/ Nồi cơm điện Kim Cương
51/ Nồi cơm điện Sharp
52/ Bếp gas mini – Bếp hồng ngoại
53/ Ấm siêu tốc
54/ Phích nước – Bình thủy Rạng Đông
55/ Quạt Senko
56/ Quạt Asia
57/ Quạt IFan
58/ Quạt rẻ Fuji
59/ Quạt trần Mỹ Phong, Panasonic
60/ Cánh quạt, phụ kiện quạt
61/ Công tắc – mặt – ổ cắm Panasonic
62/ Công tắc – mặt – ổ cắm Sino
63/ Máy bơm Panasonic
64/ Đế, hộp vương Vĩnh Hưng
65/ Ống cứng luonf dây điện
66/ Ruột gà
67/ Nẹp điện
68/ Tắc kê
69/ Táp lô, Bảng nhựa
70/ Đinh – Vít
71/ Dây rút
72/ Ổ cắm MPE
73/ Ổ cắm Rạng đông
74/ Phích cắm, ổ cắm Điện Quang
75/ Phích cắm, ổ cám Lioa
76/ Phích cắm, ổ cắm Công nghiệp
77/ Đuôi đèn E27
78/ Công tắc
79/Phích cắm
80/ Ổ cắm – Qiay điện
81/ Các sản phẩm khác





















































![[Hỏa tốc] Quạt treo SENKO TC1626 47w - Dây giật](https://product.hstatic.net/1000404593/product/tc1626-05_02e3de0138434f059067a3be486dbf48_master.jpg)


![[Hỏa tốc] Quạt lửng SENKO L1638 - 47w - thân nhựa](https://product.hstatic.net/1000404593/product/l1338-05_bb53eb94e47742d4ae21e34807b74ff6_master.jpg)
![[Hỏa tốc] Quạt lững SENKO LTS1636 65w - Nút vặn](https://product.hstatic.net/1000404593/product/lts1636-01_487b65698a944fad9d3f735ee141dce9_69f24b51cc2146c9a7d4e70bb2b6e59a_master.jpg)
![[Hỏa tốc] Quạt đứng SENKO DCN1807 75w - Nút vặn](https://product.hstatic.net/1000404593/product/1_28f1ba9598024eef8a604d74e6bd7523_master.jpg)
![[Hỏa tốc] Quạt treo Senko TC16 47w - 2 Dây giật](https://product.hstatic.net/1000404593/product/tc16_53cfa4dd7cde41669c324a29a050d4e5_master.png)
![[Hỏa tốc] Quạt đảo trần Senko TD105 47w - Hộp số](https://product.hstatic.net/1000404593/product/td105-01_5dd5a4ab6a794331a92209359af48a96_master.jpg)
![[Hỏa tốc] Quạt treo Senko TR1628 47w - Remote](https://product.hstatic.net/1000404593/product/tr828-01_d7647668692e4ba9aa06a8a5740b4209_master.jpg)
















































